TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "căn cứ địa" - Kho Chữ
Căn cứ địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành đấu tranh lâu dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến khu
điểm tựa
cứ điểm
căn cứ quân sự
dinh luỹ
tập đoàn cứ điểm
ổ đề kháng
pháo đài
chốt
đồn luỹ
đồn
chiến luỹ
bunker
thành luỹ
boong-ke
thành trì
đánh trận địa
ổ
đồn bót
đồn bốt
đồn
thành đồng
trận địa
cụm cứ điểm
ụ pháo
phòng tuyến
chốt
công sự
tự vệ
trấn giữ
đại bản doanh
hào chiến đấu
án
tuyến
tiền đồn
phòng thủ
bố phòng
chiến hào
lá chắn
chiến địa
chiến trường
thủ thế
công phá
cửa ải
dân quân
chiến trường
bài binh bố trận
tổng hành dinh
trận mạc
sơn phòng
ụ súng
trú quân
quân sự
phòng ngự
đối phương
chiến chinh
độn thổ
chiến trận
biên phòng
yếu lĩnh
đấu trường
chiến khu
ngoan cường
thế trận
cảnh giới
binh công xưởng
mặt trận
binh trạm
tấn công
loạn
sa trường
bảo an
thao trường
cách mạng
Ví dụ
"Xây dựng căn cứ địa cách mạng"
căn cứ địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với căn cứ địa là .