TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đấu trường" - Kho Chữ
Đấu trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi diễn ra những cuộc đấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường đấu
chiến trường
trận mạc
chiến trận
chiến địa
chiến trường
mặt trận
mặt trận
trận
sa trường
thượng đài
cuộc chiến
cuộc chiến
trận tiền
quyết đấu
trận địa
quyết chiến
chiến trận
chiến
chiến khu
chiến đấu
chiến sự
thao trường
đấu
chiến cuộc
thi đấu
chiến tranh đế quốc
giao đấu
huyết chiến
chiến thắng
dã chiến
chiến thắng
tranh đấu
keo
đối kháng
giao tranh
chiến chinh
mũi tên hòn đạn
luận chiến
chọi
giao đấu
chiến tuyến
đại chiến
đâu
chinh chiến
mặt trận
so găng
cuộc chơi
đọ
chiến tranh
đấu tranh
tử trận
giao tranh
thi gan đấu trí
xung đột
đối phương
hoả tuyến
giao chiến
đấu tranh chính trị
đấu sĩ
tranh hùng
khẩu chiến
tham chiến
vũ
thư hùng
chiến tích
giáp chiến
box
lâm trận
đấu thủ
giáp trận
đấu tranh vũ trang
đấu tranh chính trị
đấu võ
Ví dụ
"Giành chiến thắng trên đấu trường quốc tế"
đấu trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đấu trường là .