TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trận địa" - Kho Chữ
Trận địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khu vực địa hình dùng để bố trí lực lượng chiến đấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến địa
chiến trận
chiến trường
mặt trận
trận mạc
chiến trường
mặt trận
chiến khu
trận tiền
thế trận
thao trường
đánh trận địa
mũi tên hòn đạn
đấu trường
trường đấu
sa trường
tuyến
trận tuyến
hoả tuyến
bài binh bố trận
mặt trận
trận
chiến khu
quyết chiến
chiến cuộc
ổ
chiến tuyến
điểm tựa
quân khu
chiến tranh cục bộ
đồn
căn cứ địa
căn cứ quân sự
chiến
chiến chinh
chiến trận
ụ pháo
chiến sự
chốt
cuộc chiến
tiền tuyến
đội hình
dã chiến
chiến dịch
khu phi quân sự
dã chiến
trận đồ bát quái
đánh bộ
cứ điểm
bố phòng
án
tiền đồn
ra quân
chiến đấu
chiến
trận
huyết chiến
đại bản doanh
cuộc chiến
giáp trận
mặt trận
trường bắn
tác chiến
giao tranh
xuất kích
dinh luỹ
lửa đạn
hoả điểm
chiến tranh du kích
đồn
viễn chinh
phòng tuyến
lâm trận
ra quân
Ví dụ
"Trận địa pháo"
"Trận địa tên lửa"
trận địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trận địa là .