TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thao trường" - Kho Chữ
Thao trường
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bãi rộng dùng làm nơi luyện tập quân sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tập trận
trường đấu
trận địa
chiến trường
sa trường
chiến trận
đấu trường
mặt trận
huấn luyện
chiến trường
trận mạc
chiến địa
mặt trận
lục quân
trường bắn
đánh bộ
hội thao
thượng đài
chiến khu
quân dụng
võ bị
ra quân
mặt trận
căn cứ quân sự
mũi tên hòn đạn
võ đường
thế trận
dụng binh
quân sự
quân
đánh vận động
bài binh bố trận
ổ
trú quân
chiến chinh
trận tiền
cấp tập
võ thuật
quân sự
trận
chiến cuộc
công sự
chiến khu
cất quân
dã chiến
ra quân
viễn chinh
xuất kích
hoả tuyến
vận động viên
án
chiến sự
bại quân
hành quân
xuất quân
quân hành
chiến dịch
đại bản doanh
đồn
quân chính
binh pháp
chiến trận
võ công
lính đánh thuê
đánh trận địa
bộ đội
hào chiến đấu
tử trận
chiến
chiến tuyến
lâm trận
quân vụ
lực lượng vũ trang
duyệt binh
Ví dụ
"Diễn tập trên thao trường"
thao trường có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thao trường là .