TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yếu lĩnh" - Kho Chữ
Yếu lĩnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điểm mấu chốt của toàn bộ động tác kĩ thuật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cứ điểm
chủ lực
ổ đề kháng
phát
dinh luỹ
binh lược
nã
vũ khí
chiến thuật
chốt
đánh điểm diệt viện
qui lát
lên đạn
súng
chủ lực
bắn chác
tập đoàn cứ điểm
chiến thuật
xạ kích
cơ mưu
điểm tựa
cấp tập
cú
hoả điểm
bộ đội chủ lực
trấn giữ
mũi
nổ súng
vũ thuật
mũi nhọn
súng cối
nòng
cụm cứ điểm
hàng chiến lược
vũ trang
võ thuật
vũ khí
bia đỡ đạn
võ công
bá
các bin
búng báng
chốt
mưu lược
chiến khu
quy lát
ngoan cường
cò
chạm súng
cơ bẩm
tốc chiến tốc thắng
lực
pháo
xung kích
kỹ thuật
đánh tiêu diệt
bắn
tổng hành dinh
cường lực
nghị lực
giáp công
hoả khí
ụ pháo
súng ngắn
đấu pháp
án
ba mũi giáp công
dõng
chiến lược
bồng súng
võ lực
huấn luyện
giải giáp
thủ thế
Ví dụ
"Nắm vững yếu lĩnh bắn súng"
yếu lĩnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yếu lĩnh là .