TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàng chiến lược" - Kho Chữ
Hàng chiến lược
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hàng có ý nghĩa quan trọng đặc biệt về kinh tế hoặc quân sự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến lược quân sự
chiến lược
binh lược
mưu lược
chiến
chiến thuật
quân bị
chủ lực
quân nhu
chiến
quyết chiến
binh nhu
chiến thuật
binh cơ
chiến lợi phẩm
yếu lĩnh
dã chiến
hậu cần
binh bị
chủ chiến
khí tài
chiến thuật
chiến sự
thiện chiến
chiến khu
cơ mưu
cuộc chiến
chiến chinh
tác chiến
quân dụng
chiến tranh
điều lệnh
chiến tranh phá hoại
binh cách
vật lực
đánh tiêu hao
pháo
chiến dịch
khinh quân
tài lực
biệt động quân
sĩ
tinh nhuệ
quân khí
Ví dụ
"Cà phê là hàng chiến lược của nước ta"
hàng chiến lược có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàng chiến lược là .