TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ mưu" - Kho Chữ
Cơ mưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưmưu cơ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu cơ
binh lược
mưu lược
chiến thuật
binh cơ
chiến lược
quân sư
chiến lược quân sự
chiến thuật
tổng tham mưu
binh nhu
chiến hữu
chiến thuật
vũ khí
bố phòng
quân sư
dụng binh
vũ trang
chiêu binh mãi mã
xuất kích
đấu pháp
chiến hữu
quân sư quạt mo
pháo
tượng
thám báo
chiến
yếu lĩnh
đối phương
mũi
sĩ
binh công xưởng
ra quân
võ lực
công kích
tác chiến
nghi binh
tình quân
kỹ thuật
biên chế
lực
tướng tá
tiến công
quân cơ
chiến công
trù bị
chiến lợi phẩm
chiến hào
binh cách
binh mã
bại quân
quân bị
công sự
động viên
quân
quân dụng
tài lực
truy kích
đối phương
kẻ thù
cất quân
vật lực
đột kích
khởi binh
cơ
lính đánh thuê
công thủ
hàng chiến lược
ứng chiến
binh bị
võ thuật
cách mệnh
hậu cần
võ công
Ví dụ
"Để lộ cơ mưu"
"Viên tướng giỏi, lắm cơ mưu"
cơ mưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ mưu là .