TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiến công" - Kho Chữ
Chiến công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công lao trong chiến đấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến tích
chiến thắng
chiến thắng
chiến
tiến công
chiến
tiến công
chiến chinh
thi đấu
cuộc chiến
quyết đấu
đánh công kiên
quyết chiến
công kích
công
chiến sự
tham chiến
chiến trận
giáp công
trận
ứng chiến
xung kích
công sự
vũ
tốc chiến tốc thắng
binh lược
võ công
tổng tiến công
quyết thắng
tấn công
chiến đấu
lâm trận
tổng phản công
đại thắng
công phá
thượng đài
đấu
tổng tấn công
anh hùng
chiến lợi phẩm
binh công xưởng
xuất kích
giáp trận
giao đấu
cách mệnh
tác chiến
đánh tiêu diệt
viễn chinh
giáp chiến
khai chiến
chiến cuộc
huyết chiến
giao tranh
đánh tiêu hao
trợ chiến
công kích
thiện chiến
thám báo
kháng chiến
đánh vận động
khẩu hiệu
cuộc chiến
bại binh
giao đấu
chinh chiến
đấu trường
chiến sĩ
chiến đấu
đánh
keo
chiến tranh phá hoại
quân công
thi gan đấu trí
box
Ví dụ
"Lập chiến công"
"Những chiến công oanh liệt"
chiến công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiến công là .