TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Giáp công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đánh thẳng vào mục tiêu từ nhiều phía cùng một lúc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh công kiên
công
công kích
giáp trận
tấn công
tổng công kích
ba mũi giáp công
tiến công
giáp chiến
tấn công
công phá
đột kích
xung kích
tiến công
công kích
đánh chính diện
giáp lá cà
cường tập
xung phong
đánh giáp lá cà
đặc công
đánh tiêu diệt
hỗn chiến
đánh vận động
càn
tổng tấn công
tổng phản công
đánh
tập kích
đánh du kích
không kích
mũi
giao đấu
nội công ngoại kích
công thủ
chạm súng
đánh gần
pháo kích
chiến đấu
chiến
xuất kích
đánh phá
tập hậu
giao chiến
loạn đả
oanh tạc
nghênh chiến
tác chiến
chiến công
đánh thọc sâu
đối chọi
xạ kích
máy bay cường kích
ác liệt
chiến chinh
đánh tiêu hao
đánh điểm diệt viện
xung đột
phản kích
thi gan
tổng tiến công
xung lực
ẩu đả
chống đối
thọc sâu
ứng chiến
so găng
cấp tập
quyết đấu
đánh vận động
xung trận
đụng độ
đụng đầu
cú
Ví dụ
"Ba mũi giáp công tiêu diệt địch"
giáp công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáp công là .
Từ đồng nghĩa của "giáp công" - Kho Chữ