TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thọc sâu" - Kho Chữ
Thọc sâu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tiến đánh mạnh và sâu vào bên trong đội hình hoặc trận địa của địch để tấn công tiêu diệt hoặc chia cắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh thọc sâu
công phá
tiến công
tấn công
tấn công
đánh công kiên
càn
độn thổ
đột kích
công kích
mũi
tổng tấn công
đánh hào ngầm
ngoại xâm
truy kích
xung phong
xung kích
tổng tiến công
cường tập
tập kích
tiến công
xung trận
đặc công
giáp công
xuất kích
viễn chinh
không kích
đánh du kích
đánh
đánh tiêu diệt
đánh tiêu hao
tổng công kích
đánh vận động
oanh tạc
thiện chiến
chiến đấu
công
đánh phá
đánh gần
tập hậu
xung lực
ác liệt
vũ lực
giặc
lâm trận
chiến thuật
chiến chinh
đánh chính diện
nội xâm
tinh nhuệ
phản kích
cất quân
pháo kích
ba mũi giáp công
mũi nhọn
tiên phong
tác chiến
chiến hào
ra quân
giáp trận
nội công ngoại kích
đánh chim sẻ
độn thuỷ
bọc hậu
ổ
tham chiến
công kích
chiến
giáp chiến
tiến quân
phòng ngự
thụt
phòng tuyến
đánh trận địa
Ví dụ
"Đánh thọc sâu"
thọc sâu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thọc sâu là .