TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ba mũi giáp công" - Kho Chữ
Ba mũi giáp công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Tiến công bằng ba hình thức kết hợp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáp công
đánh công kiên
nội công ngoại kích
công kích
tổng tấn công
công phá
đặc công
tổng tiến công
tiến công
tác chiến
mũi
tổng công kích
công
tấn công
đánh du kích
ba quân
tấn công
đột kích
tập kích
tổng phản công
công thủ
tiến công
giáp trận
không kích
càn
hỗn chiến
chiến tranh du kích
dụng binh
xung kích
giáp lá cà
du kích
chiến dịch
giáp chiến
xuất kích
oanh tạc
phản kích
lực lượng thứ ba
chiến đấu
giao tranh
cận chiến
công kích
binh lược
cường tập
thọc sâu
du kích
chiến dịch
khai chiến
chiến thuật
đánh giáp lá cà
binh vận
phản công
tổng lực
biệt động
chiến công
ra quân
giao chiến
chạm súng
xung đột
đánh thọc sâu
tập hậu
bọc hậu
thi gan đấu trí
chống đối
binh cách
đặc công
đánh tiêu diệt
biệt động quân
chiến tranh phá hoại
chiến
quyết đấu
đánh phá
chiến đấu
xung phong
giao đấu
Ví dụ
"Quân sự, chính trị và binh vận."
ba mũi giáp công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ba mũi giáp công là .