TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trợ chiến" - Kho Chữ
Trợ chiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chi viện, hỗ trợ cho một đơn vị đang chiến đấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp viện
viện binh
ứng chiến
chi viện
phản chiến
ứng chiến
hậu bị
chiến chinh
kháng chiến
chia lửa
thủ
tham chiến
hậu cần
chiến
chiến đấu
chiến hữu
trù bị
phản kích
phòng thủ
địch
chiến hữu
chủ chiến
ra quân
đánh công kiên
đương
giao chiến
chiêu binh mãi mã
chống chọi
chọi
chống trả
chiến
dã chiến
phòng ngự
kháng cự
chiến đấu
xung kích
vũ trang
đề kháng
giáp trận
chiến trận
tác chiến
vệ quốc
trận
đối
tổng phản công
cất quân
chống cự
trừ bị
chiến sự
binh trạm
để kháng
dụng binh
phản loạn
quyết chiến
viễn chinh
giao tranh
khiêu chiến
giáp chiến
quân tình nguyện
phản công
thi gan
huyết chiến
án
quyết đấu
công kích
ổ
cự
chiến binh
tổng đội
cuộc chiến
động viên
biệt động đội
đối phương
ra quân
Ví dụ
"Đơn vị trợ chiến"
"Đem quân trợ chiến"
trợ chiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trợ chiến là .