TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chấm phá" - Kho Chữ
Chấm phá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vẽ phác nhanh bằng mấy nét chính và đơn sơ nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẽ vời
chỉ vẽ
vẽ
vẽ trò
vẽ sự
khắc hoạ
giò
ước chừng
rà
vạch
chiếu
xét nét
mổ xẻ
minh hoạ
rạch ròi
bày vẽ
liệu chừng
phỏng chừng
đánh dấu
vạch lá tìm sâu
dò
soát
sơ ý
vạch mặt
tả
đặc tả
thoáng
vỡ
miêu tả
rà soát
soát xét
đồ chừng
khảo nghiệm
đọc
tưởng
xem
phỏng tính
xem xét
xét soi
chỉ
mòi
phúc khảo
phân giải
xoi mói
biện minh
khảo
soi mói
vỡ vạc
vỡ lẽ
áng chừng
biểu diễn
lầm lẫn
nát óc
mớm
mò
xác định
đánh dấu
phê bình
thị phạm
mớm
đoán chừng
chiếu lệ
cặn kẽ
sơ khảo
đấu trí
hình dong
xét đoán
sát hạch
đánh đố
rình
thuyết minh
chẩn đoán
đột kích
vạch trần
Ví dụ
"Bức tranh chấm phá"
"Những nét vẽ chấm phá"
chấm phá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấm phá là .