TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cửu chương" - Kho Chữ
Cửu chương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bảng kê tất cả các tích số của hai số nguyên từ 2 lần 1 đến 9 lần 10
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảng cửu chương
bảng số
tích
số thành
biểu
bội số
niên biểu
biểu thống kê
tích số
liệt kê
hàm số
bội
thương
trù tính
tính
điểm
cung
con số
vận trù
nghiệm số
bình phương
bình phương
kể
bấm đốt
công quả
biểu thức
trù liệu
số mũ
so đo
luỹ thừa
đáp số
khai phương
bách phân
danh mục
tổng số
dữ liệu
khai căn
danh sách
số liệu
xem tuổi
tính toán
đồ thị
tích phân
chi thu
tử vi
điểm số
sân siu
catalogue
đếm
tổng chi
logic toán
nghiệm
tính toán
đếm
tính liệu
phút giây
sổ sách
dự toán
thời lượng
khai triển
hiệu số
con đẻ
căn hộ
dữ kiện
danh bạ
sĩ số
tổng thu
sản lượng
ẩn số
chấm
đố
tự vị
số đề
tốc ký
Ví dụ
"Học thuộc lòng bảng cửu chương"
cửu chương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cửu chương là .