TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cốt hoá" - Kho Chữ
Cốt hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá vân mẫu
bản dạng
thì
di thể
lao lý
giăng hoa
pháp thuật
tinh thể
bửu bối
đinh vít
kem ký
vẩy
tịch dương
gộp đá
mà chược
gành
chủng
hương nguyên
khí cốt
trường qui
mạt kì
thớ
ảo tượng
hoãng
quí vị
lòng đen
tô-tem
ròng
phó mát
dăm
cỗi
hỏm
hòn dái
thế cục
từ thực
bí thơ
câu kẹo
phún nham
tạo vật
chí
nhật trình
bình vôi
từng lớp
chưn
chơn
mẹo
trang
kem cây
bụi bậm
mả
cùi
đào lộn hột
linh bài
hồ ly
danh từ
gù
chế
tờ hoa
chơn
mày
huê
rau
mạt kỳ
di hình
bóng đái
giăm
bảo đảm
vóc dáng
lông cặm
hữu định luận
vãn cảnh
bủn
ngang nối
kem kí
cốt hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cốt hoá là .