TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Bài bạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
nhưcờ bạc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bợm
chợ người
lễ lạt
cây
giấy má
tua
bẩy
vài ba
công chuyện
bữa
chuyện
lãi lờ
một đôi
hát bội
ve
lờ lãi
chuyện
chợ giời
sạn
rê
ga men
lỏi
cửa rả
mẽ
cói
chặp
chầu
tinh kì
đinh vít
bụi bậm
vàng bạc
bao bố
điều
cỗ ván
bốc
câu kệ
ty
mọt sách
vằn thắn
cỏ rả
chừng đỗi
đàm
banh
quả
linh bài
ma men
ngáo
ma cà bông
vang
phi vụ
tợp
bộ
nam bằng
hữu định luận
nuốm
hàng họ
án
hơi hám
cổng rả
khau
cờ quạt
huê lợi
cửa miệng
danh từ
của
lát
chuỳ
rau
ngáo ộp
cửa bụt
cửa quan
khối
món
thập ác
Ví dụ
"Tính ham bài bạc"
bài bạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài bạc là .
Từ đồng nghĩa của "bài bạc" - Kho Chữ