TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bi chí" - Kho Chữ
Bi chí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bài văn khắc trên bia, thường để ghi công đức một người nào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tán
điếu văn
bia miệng
bi hùng
vinh danh
tam khôi
chúc từ
huân chương
văn bằng
bảng vàng
khắc ghi
phong bì
giỗ chạp
viếng
đài
ca tụng
giỗ
vinh dự
tưởng niệm
quý
thờ
vẻ vang
vinh hiển
đài
thành kính
giỗ
bảng vàng
tấc thành
bái phục
đỉnh chung
vinh
huy chương
bái tổ
giỗ đầu
cúng cơm
công ơn
bái vật giáo
đức
háo danh
khâm phục
hiến dâng
ca ngợi
khải hoàn môn
đài hoa
truy điệu
khao
tưởng thưởng
chào
vinh hạnh
vinh hạnh
mặc niệm
tưởng nhớ
hiếu danh
báo hiếu
ân đức
di chúc
bi chí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bi chí là .