TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn bằng" - Kho Chữ
Văn bằng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc chứng nhận học vị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tốt nghiệp
tam khôi
công nhận
tuyên dương
giải
vinh hạnh
bảng vàng
khen
vinh danh
công thành danh toại
bảng vàng
phần thưởng
diễn từ
tán
truy nhận
điếu văn
phong tặng
thành tích
thành tựu
danh tiếng
danh giá
ơn nghĩa
vinh dự
chúc từ
bi chí
vinh hạnh
danh vị
khen tặng
long trọng
xứng đáng
tôn vinh
danh tiết
giải thưởng
tấn phong
huy chương
trang nghiêm
ban khen
phong
chúc tụng
đàng hoàng
suy tôn
huân chương
thành danh
đích đáng
hiển vinh
ca tụng
bái phục
đặc ân
danh tiếng
chào
tôn trọng
đón nhận
ân đức
trang trọng
cảm
thể thống
phong bì
chào mừng
đài
danh
đàng hoàng
biểu dương
nghiêm
chào đón
vì nể
khen thưởng
ưu
hư vinh
vị nể
sĩ diện
khả kính
thành kính
thanh danh
ban tặng
Ví dụ
"Cấp văn bằng"
"Văn bằng tốt nghiệp đại học"
văn bằng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn bằng là .