TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành tích" - Kho Chữ
Thành tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kết quả tốt đẹp do nỗ lực mà đạt được
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành tựu
thành quả
công thành danh toại
thành danh
tốt nghiệp
mừng công
tự hào
vinh hạnh
hiển đạt
khâm phục
giải thưởng
vinh danh
giải
công
văn bằng
phần thưởng
ưu
ưu tú
khen
khen thưởng
quang vinh
mừng
hỷ
vinh dự
vinh dự
phục
khao
tuyên dương
đích đáng
quả phúc
chúc mừng
bảng vàng
ăn mừng
khải hoàn môn
xứng đáng
tôn vinh
nên danh
vinh hạnh
đón nhận
danh tiếng
cảm
khen tặng
vinh hạnh
công ơn
ân đức
thanh danh
vẻ vang
vinh quang
hạnh kiểm
cá vượt vũ môn
Ví dụ
"Đạt thành tích cao trong học tập"
"Chạy theo thành tích"
thành tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành tích là .