TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quả phúc" - Kho Chữ
Quả phúc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kết quả của sự làm phúc, sự cứu giúp người, theo quan niệm của đạo Phật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ơn
ân đức
chúc phúc
phúc đức
phước
ơn đức
cứu nhân độ thế
diễm phúc
ân huệ
ân
ban ơn
công ơn
phần thưởng
chúc từ
âm đức
thành quả
ân nhân
đức
thành tựu
ơn nghĩa
công đức
đền đáp
thưởng
lợi danh
danh lợi
đền ơn đáp nghĩa
cảm ơn
gia ơn
tu nhân tích đức
đức
thành tích
hỷ
giải
ưu đãi
tưởng thưởng
đạo hạnh
vinh hạnh
đền
thịnh tình
trọng thưởng
khen thưởng
phong bì
giải thưởng
xứng đáng
vinh dự
quang vinh
báo ơn
chúc hạ
phong
ban tặng
chúc tụng
đặc ân
vinh danh
hạnh
chúc mừng
hân hạnh
đức
đạo đức
đội ơn
công thành danh toại
quả phúc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quả phúc là .