TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công đức" - Kho Chữ
Công đức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công lao và ân đức đối với xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công
ân đức
công ơn
âm công
âm đức
đức
đức
đức tính
đức độ
ca tụng
công dung ngôn hạnh
tán
phúc đức
đức rộng tài cao
đức
đạo hạnh
vinh danh
ơn đức
đức hạnh
phẩm hạnh
tứ đức
hạnh
ơn
đức cao vọng trọng
hạnh kiểm
hiển đạt
đức
danh tiết
đạo đức
phục
nhân đạo
xứng đáng
công thành danh toại
danh lợi
tu nhân tích đức
phong tặng
mừng công
vinh dự
tưởng thưởng
quả phúc
danh dự
phong
thưởng
ân
chúc tụng
biểu dương
xưng tụng
khảng khái
đền đáp
ân huệ
đền ơn đáp nghĩa
hiền
quang vinh
vinh
hỷ
phần thưởng
tán dương
ban tặng
khao
ân nhân
sang
cống hiến
danh dự
trọng dụng
đôn hậu
lợi danh
sĩ khí
danh vọng
tín nghĩa
ca ngợi
đức dục
vinh hạnh
tụng ca
đáng
Ví dụ
"Ca tụng công đức của tiền nhân"
công đức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công đức là .