TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chào đón" - Kho Chữ
Chào đón
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
trang trọng
hân hoan đón mừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoan nghênh
chào mừng
đón tiếp
đón rước
chiêu đãi
đón nhận
tiếp tân
chào
chúc mừng
hân hạnh
khao
thết đãi
cúng lễ
tung hô
chúc tụng
chào
chúc hạ
cảm
vinh danh
lễ tân
cám ơn
long trọng
phong tặng
chúc từ
thi lễ
ban khen
lễ bái
khoản đãi
mừng
tuyên dương
ban tặng
thịnh tình
vị nể
tri ân
khen tặng
tấn phong
gia ơn
yết kiến
cảm ơn
cảm tạ
ăn mừng
chầu giời
vinh hạnh
mở mặt
làm ơn
bái kiến
vì nể
thán phục
xưng tụng
tôn kính
trang trọng
cúng vái
hoan hô
hàm ơn
khao
quý vị
trọng thị
tung hô
bái phục
hàng rào danh dự
nể
trân trọng
khen
cảm phục
truy tặng
giỗ
lễ
tưởng niệm
khâm phục
khao quân
tôn trọng
nể vì
thưởng
mến phục
Ví dụ
"Chào đón đoàn đại biểu"
chào đón có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chào đón là .