TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giỗ đầu" - Kho Chữ
Giỗ đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giỗ sau ngày chết một năm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giỗ chạp
cúng giỗ
giỗ
giỗ
tưởng niệm
cúng cơm
mặc niệm
viếng
đưa đám
truy điệu
ăn mừng
truy nhận
tưởng nhớ
tưởng vọng
chúc từ
truy tặng
khao
vinh danh
mừng
chúc mừng
điếu
giải
hỷ
chúc tụng
mừng công
điếu văn
cảm
phúng
báo hiếu
vinh hạnh
khải hoàn môn
giải thưởng
chào mừng
lễ bái
biết ơn
truy phong
bái tổ
phần thưởng
ơn nghĩa
công ơn
tưởng thưởng
gia ơn
khao quân
bi chí
tán
thờ cúng
đài
khoản đãi
phúng viếng
cúng lễ
báo ơn
cám ơn
đền
chào
hậu tạ
cảm phục
hiến dâng
di chúc
chúc hạ
giỗ đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giỗ đầu là .