TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khắc ghi" - Kho Chữ
Khắc ghi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ghi nhớ sâu sắc ở trong lòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biết ơn
tưởng nhớ
mặc niệm
giỗ
tưởng niệm
giỗ
tưởng vọng
cảm
công ơn
ơn cả nghĩa dày
trân trọng
bi chí
thành kính
viếng
ngâm ngợi
truy điệu
ăn quả nhớ kẻ trồng cây
khâm phục
tâm phục
đền đáp
hàm ơn
cảm ơn
tri ân
cám ơn
báo ơn
nể trọng
cảm phục
báo hiếu
cảm tạ
gia ơn
chiếu cố
đa tạ
nghiêng mình
tưởng thưởng
đội ơn
trọng thị
lạy tạ
đền
thán phục
Ví dụ
"Công ơn này xin khắc ghi vào dạ"
khắc ghi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khắc ghi là .