TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bụi bậm" - Kho Chữ
Bụi bậm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bụi bặm
bụi
lầm
sạn
mồ hóng
bụi
rau
bẩy
lát
bụi đời
thớ
mủn
vẩy
bụi
tàn nhang
lông cặm
dăm
giề
cứt gián
chơn
chớn
bổi
khau
mày
ruồi lằng
nuốm
chơn
bọt bèo
tăm
lỏi
trang
vừng
lá lảu
cùi
rác rến
mùn
liếp
gộp đá
từ thực
rác rưởi
vụn
mưa bụi
hoãng
bủn
cỏ rả
đào lộn hột
phung
gút
bèo bọt
bọt
hảo hớn
than cám
bụm
mụt
danh từ
đon
giăng hoa
vấu
váng
đọn
đất
rơm rạ
bọt
bập
bao bố
cuội
thiên đàng
mỡ sa
giầu không
điếm nhục
rầy
hụm
từng lớp
giời
bụi bậm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bụi bậm là .