TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "động học" - Kho Chữ
Động học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận của cơ học bao gồm động lực học và tĩnh học.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
động lực học
khí động học
vật lý học
tĩnh học
cơ khí học
cơ năng
động vật học
thuỷ lực học
vật lí học
cơ
khí tĩnh học
thuỷ lực
vật lý
thuỷ tĩnh học
lì xì
hoá học
sinh lí học
sinh hoá học
sinh lý học
hoá sinh học
thuỷ văn
dược lý
vật lí
hoá
huyết học
vật lí sinh vật
cơ thể học
vật lý sinh vật
giải phẫu học
khoa học tự nhiên
dược lí
giáo dục học
khoa
học
khoáng vật học
công
môn học
ăn học
sinh hoá
hoá lý
hoá lí
quang học
bệnh lí học
labo
điện từ học
thống kê
toán học
hoá học hữu cơ
logic học
bệnh lý học
nội khoa
khoa nội
sinh lý
thạch học
sinh vật học
động học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với động học là .