TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "độ vĩ" - Kho Chữ
Độ vĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vị trí
cao độ
cao trình
độ kinh
cự li
cự ly
so đo
địa vị
giờ địa phương
chân giá trị
hàng
trường độ
địa cầu
bách phân
gps
vector
số mũ
quí danh
căn hộ
địa điểm
lượng
nghiệm số
điểm số
giá trị
công năng
cung
khai phương
trù tính
số thành
dân số
nghiệm
tiếng
sân siu
tích
khai căn
hàm
ẩn số
tự vị
minh xác
quân hàm
sai số
đáp số
công quả
danh
con số
môm
tính liệu
phỏng độ
xem tuổi
tử vi
dữ liệu
đương cuộc
danh tánh
gam
tính toán
đỗ vũ
dự đoán
giả miếng
làm tròn
trù liệu
đánh giá
định vị
dữ kiện
đầu ra
thương
đơn giá
số đo
hàm số
chấm
vận trù
logic toán
phiên dịch
tính
đánh giá
độ vĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với độ vĩ là .