TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đáp số" - Kho Chữ
Đáp số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kết quả của một bài toán
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đáp án
nghiệm số
giải
lời giải
giải đáp
nghiệm
dữ kiện
số thành
công quả
trả lời
tích
đố
trù liệu
ẩn số
thương
con đẻ
vận trù
tích phân
đầu ra
trù tính
thiết bị đầu cuối
đề pa
gợi chuyện
bài toán
tính toán
tính
dự đoán
điểm số
phúc âm
tính toán
cơm cháo
phản hồi
công năng
dữ liệu
chấm
ý đồ
lời giải
hiệu số
tích số
so đo
ứng đối
khai căn
chìa khoá
hàm số
phản ứng
đương cuộc
giải mã
bách phân
chiết tự
đề
truy xuất
khai phương
hỏi đáp
tính liệu
kết cục
liệu
logic
khái quát hoá
dự toán
sơ yếu
phản hồi
vô nghiệm
tổng quát
nội vụ
dự tính
logic toán
sử liệu
căn hộ
chân giá trị
nhận xét
đối nhân xử thế
sân siu
hồi âm
đúc rút
Ví dụ
"Tìm không ra đáp số"
đáp số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đáp số là .