TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá vách" - Kho Chữ
Đá vách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp đá nằm phía trên vỉa khoáng sản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đá trụ
đá
vách
mỏm
đá tảng
hẻm
rạo
vực
quèn
bờ thửa
kẽm
mái
đỗi
mô
địa vật
ta luy
núi
con chạch
bờ quai
kè
đê kè
bờ rào
sỏi
đá cuội
vệ
vực
gò
lũng
rạn
hườm
xép
đá trầm tích
bờ
núi sông
đập
bờ vùng
bờ mẫu
chạt
đồi
đài các
hang hốc
đầm phá
thung lũng
bờ giậu
đê quai
vồng
mặt nước
tường bao
mao quản
đê điều
nền
đê
non bộ
đáy
lòng chảo
xẻo
bờ khoảnh
doi
thuỷ động
mũi
rú
động
hè
sơn khê
cửa mở
bơn
đá vách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá vách là .