TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá trụ" - Kho Chữ
Đá trụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp đá nằm phía dưới vỉa khoáng sản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nền
nền
đá vách
đáy
đá trầm tích
đá
móng
đá tảng
nền
gầm
địa tầng
sỏi
đất
nền
địa vật
đá cuội
mỏm
thuỷ động
mô
sóng ngầm
sàn
đất
rạo
lòng chảo
vách
thềm lục địa
mặt đất
rạn
đỗi
vực
cứ
bờ thửa
địa mạch
lòng sông
bồn địa
bồi tích
ta luy
đường hầm
gầm trời
đá trụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá trụ là .