TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đá trầm tích" - Kho Chữ
Đá trầm tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đá do các vật trong nước lắng đọng, gắn kết thành từng lớp trên lục địa hoặc đáy đại dương, biển, sông hồ, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trầm tích
bồi tích
địa tầng
đá trụ
đá
sa bồi
sỏi
phù sa
đá cuội
nền
đá tảng
đáy
khoáng sàng
đập
nền
đá vách
rạn
đất
hói
đất
chạt
lòng sông
sóng ngầm
doi
đầm phá
cồn cát duyên hải
đỗi
vũng
kè
thềm lục địa
đâm sầm
be
bờ thửa
trầm
đá trầm tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đá trầm tích là .