TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "non bộ" - Kho Chữ
Non bộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Núi giả để làm cảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
non
đá
rừng núi
đá tảng
non nước
hườm
đá vách
bồn
địa vật
cảnh
rừng cấm
Ví dụ
"Hòn non bộ"
non bộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với non bộ là .