TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hang hốc" - Kho Chữ
Hang hốc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hang tự nhiên (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hang
động
hốc
hang hùm
thuỷ động
hườm
ngóc ngách
hầm
hang ổ
hố
hầm hố
ngách
kẽm
hẻm
vực
giếng mỏ
hố ga
hầm hào
thùng đấu
bộng
mao quản
lũng
thung lũng
lỗ đáo
hầm lò
lò
ổ voi
hầm trú ẩn
lũm
đường hầm
đường hầm
lòng chảo
hầm mỏ
cổng tán
hoang dã
rừng rú
vực
giếng
hào
hoắm
gầm
địa đạo
tung thâm
bờ rào
sơn cốc
gầm trời
giếng thơi
huyệt
giếng khơi
đá vách
trũng
vồng
hố tiêu
địa vật
sơn khê
ổ gà
lò chợ
quan hà
rạo
cứ
giếng khoan
đoài
quán
ngòi
rừng núi
mỏm
hồ
vụng
hói
hồ
Ví dụ
"Núi có nhiều hang hốc"
"Loài rắn sống trong các hang hốc"
hang hốc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hang hốc là .