TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất trình" - Kho Chữ
Xuất trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa giấy tờ chứng thực ra trình với cơ quan hay người có trách nhiệm kiểm tra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trình diện
đệ trình
đưa
niêm yết
tâu bày
phúc trình
phản ảnh
biểu dương
trình
tống đạt
trình bày
phát tiết
chưng
trưng bày
chứng thư
phơi
bêu
thuyết trình
tâu
cáo
tường trình
yết
trình làng
đăng
trình bầy
xuất bản
tỏ
sớ
cáo bạch
thông điệp
phát ngôn
thưa
khai báo
báo cáo
biểu
phát đơn
báo
công bố
điều trần
bố cáo
yết thị
trần tình
điều trần
diễu
giới thiệu
giấy báo
công diễn
thông cáo
ấn hành
tuyên án
biểu đạt
biên lai
chiếu
lăng xê
bá cáo
thông hành
quảng cáo
chính thức
nói
bày tỏ
thư ngỏ
đánh
chạy
tuyên bố
giãi bày
gửi
ban
tờ rơi
thông tấn
khai sinh
tuyên bố
đăng tải
thông quan
công khai
Ví dụ
"Xuất trình thẻ nhà báo"
"Xuất trình giấy tờ tuỳ thân"
xuất trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất trình là .