TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diễu" - Kho Chữ
Diễu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi qua trước mặt để cho nhìn thấy
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diễu hành
tuần hành
biểu dương
trình diện
trẩy
trưng bày
chưng
quá cảnh
tâu bày
phúc trình
biểu
đưa
rước
bêu
xuất trình
đệ trình
đăng trình
phản ảnh
quảng cáo
phát tiết
công diễn
ban
trình
dẫn điện
niêm yết
diễn thuyết
tiếp vận
diễn văn
chạy
lăng xê
tống đạt
tuyên đọc
trình bày
trình làng
trình bầy
chiếu
thông quan
hải trình
tâu
chuyển tiếp
tuyên án
bày tỏ
thuyết trình
phơi
thông điệp
tiếp âm
tiếp vận
thông
bố cáo
yết thị
thông hành
diễn giảng
thông thương
trần tình
đánh
tường trình
truyền đạo
tiếp thị
phóng thanh
điều trần
Ví dụ
"Đoàn đại biểu đang diễu qua lễ đài"
diễu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diễu là .