TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hải trình" - Kho Chữ
Hải trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
hành trình theo đường biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyến
đăng trình
trẩy
buôn chuyến
quá cảnh
thông hành
diễu
bưu phẩm
Ví dụ
"Hải trình đến đảo Phú Quốc"
hải trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hải trình là .