TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công khai" - Kho Chữ
Công khai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Không giữ kín, không giấu giếm mà để cho mọi người đều có thể biết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phơi
công bố
cáo bạch
bán công khai
tỏ
niêm yết
yết
khai báo
tâm sự
bố cáo
hiển ngôn
báo
bêu
phát tiết
đăng tải
loan báo
tuyên bố
đưa
chính thức
công diễn
đăng
thông báo
ấn hành
thông điệp
tuyên bố
thông báo
yết thị
thư ngỏ
tuyên án
đánh
phát hành
phát mại
ban
phổ biến
khai báo
thông tấn
phát ngôn
phản ảnh
rao
mách
tin
trình bầy
thông dịch
biểu
giãi bày
bày tỏ
trình bày
trình làng
bố cáo
lăng xê
thông ngôn
phát hành
biểu đạt
biểu dương
tường thuật
kể
tố giác
công báo
giãi tỏ
trưng bày
bắn
quảng bá
quảng cáo
trình diện
giảng nghĩa
xuất trình
giới thiệu
thông cáo
giảng giải
mật báo
rao giảng
tổng phát hành
chưng
ban bố
Ví dụ
"Phiên toà xét xử công khai"
"Công khai tài chính"
công khai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công khai là .