TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bán công khai" - Kho Chữ
Bán công khai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tổ chức, hoạt động) nửa công khai, nửa bí mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công khai
phơi
bí truyền
công bố
tâm sự
công văn
bán đấu giá
chính thức
niêm yết
Ví dụ
"Tổ chức hoạt động bán công khai"
bán công khai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bán công khai là .