TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bí truyền" - Kho Chữ
Bí truyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Được bí mật truyền lại cho một số rất ít người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mật báo
tai vách mạch dừng
truyền thụ
truyền bá
tâm sự
bắn
truyền
truyền thông
truyền
lây truyền
bán công khai
truyền tụng
di truyền
đường dây
truyền thông
tỏ
lan truyền
truyền đạt
mách
tương truyền
phát
công khai
truyền thanh
phổ biến
truyền tải
thông tin
Ví dụ
"Môn võ bí truyền"
"Phương thuốc bí truyền"
bí truyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bí truyền là .