TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô thừa nhận" - Kho Chữ
Vô thừa nhận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không có ai nhận là của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô chủ
vô danh
không
nặc danh
không
vô hậu
vắng mặt
vô tri
vô can
vô điều kiện
bẵng
vô can
biệt vô âm tín
vắng
vô
vất vưởng
vô tư
cầu bơ cầu bất
tân
vô tội
hoang
vắng
không
vô sản
vô gia cư
đơn côi
bặt vô âm tín
không
vô tâm
khống chỉ
ba không
vô định
luỗng
vắng bặt
vắng tin
vô tri vô giác
trống không
tứ cố vô thân
quên bẵng
tuyệt tự
tuyệt vô âm tín
vô tư
rỗng không
trống rỗng
hư không
vắng ngắt
vô tư
hoang vắng
vạ vật
bơ vơ
trống trải
rỗng
chẳng nói chẳng rằng
tỉnh như không
bất tín nhiệm
trống huơ trống hoác
vô cảm
rỗng tuếch rỗng toác
không nói không rằng
trần
chân không
biền biệt
vô lo
tênh
bẵng
thinh không
trống
bặt
côi cút
chóc ngóc
trinh
vô tâm vô tính
vắng tiếng
phiếu trắng
Ví dụ
"Đứa trẻ vô thừa nhận"
vô thừa nhận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô thừa nhận là .