TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô gia cư" - Kho Chữ
Vô gia cư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
không có nhà ở, không có gia đình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoang
vô chủ
dặt dẹo
vắng
hoang vắng
hoang
không
cơm hàng cháo chợ
vô định
màn trời chiếu đất
vắng
vắng ngắt
hoang phế
vạ vật
hoang hoác
cầu bơ cầu bất
trống rỗng
hoang lạnh
vắng vẻ
hoang liêu
vắng hoe
tạm vắng
vất vưởng
vất vưởng
chóc ngóc
trống huơ trống hoác
hoang vu
vô sản
không
vô can
hoang hoá
tịnh vô
trống hoác
vắng mặt
đơn chiếc
đồng không mông quạnh
trống
lạc lõng
không
hoang hoải
không
vô công rồi nghề
vô tri
luỗng
trơ trọi
hư vô
trống không
lạc loài
chẳng nói chẳng rằng
tứ cố vô thân
trống
vô thừa nhận
vô chính phủ
hư không
vô tâm vô tính
trống trơ
vô chính phủ
chơ vơ
vắng tanh vắng ngắt
vô tư
goá bụa
không nói không rằng
trống trơn
vò võ
rỗng không
lạc lõng
ăn không ngồi rỗi
tráng
trống trải
vô điều kiện
chân không
trống tuếch
vô lo
vô tri vô giác
Ví dụ
"Lang thang như một kẻ vô gia cư"
vô gia cư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô gia cư là .