TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biệt vô âm tín" - Kho Chữ
Biệt vô âm tín
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hoàn toàn biệt tin, đã lâu không có tin tức gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bặt vô âm tín
vắng tin
vắng tiếng
tuyệt vô âm tín
vắng bặt
bặt
bẵng
biền biệt
biệt
biệt tăm
vắng
vắng mặt
im ỉm
câm
im
chẳng nói chẳng rằng
câm
vắng
không
không
ắng
im phăng phắc
câm
không nói không rằng
phắc
vắng
im lìm
bẵng
lặng im
trống trải
vô thừa nhận
vô can
quên bẵng
tạm vắng
im bặt
vắng ngắt
im phắc
câm
xa vắng
câm lặng
dúm
nặc danh
ắng lặng
im ắng
hư không
lặng ngắt
thinh không
vắng tanh vắng ngắt
vắng tanh
ba không
hẳn
phăng phắc
trong
heo hút
vô danh
lặng câm
câm nín
êm rơ
lặng lẽ
lẳng lặng
yên tĩnh
im lặng
hoang vắng
âm thầm
vắng lặng
trống rỗng
trống trải
tịch mịch
hiu quạnh
quạnh vắng
lặng thinh
tứ cố vô thân
yên lặng
vất vưởng
Ví dụ
"Sáu bảy tháng rồi vẫn biệt vô âm tín"
biệt vô âm tín có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biệt vô âm tín là .