TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô tội" - Kho Chữ
Vô tội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không có tội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô can
vô tư
vô tư
vô tư lự
vô tư
vô tri
vô hại
vô tri vô giác
vô tâm vô tính
sạch
vô chính phủ
tân
vô sự
trong sạch
trong sạch
vô cảm
thanh sạch
lành
tinh khiết
trong trắng
vô thừa nhận
thuần khiết
vô chính phủ
tịnh vô
vô
vô lo
vô chủ
vô hồn
tinh khôi
làu
vô trùng
trong sáng
trinh nguyên
vô tâm
thuần khiết
vô can
tự do
sạch
vẹn tuyền
vô sinh
trơn
tự do
không
thanh khiết
trong sáng
thanh tịnh
tự do
không
thanh tân
vô điều kiện
thanh liêm
trắng trơn
thuần chất
trinh
vô sinh
sạch bách
thuần tuý
sạch sành sanh
bình an vô sự
bình yên vô sự
rỗng không
toàn
sạch trơn
không
không
vô sản
thái bình
vô danh
thuần
an
hữu danh vô thực
trống rỗng
tự do
tỉnh như không
Ví dụ
"Người dân vô tội"
"Vô tội nên được thả tự do"
vô tội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô tội là .