TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trong trắng" - Kho Chữ
Trong trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Còn giữ được nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa hề gợn một vết nhơ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trinh nguyên
tinh khôi
trong sáng
thuần chất
trong sạch
thanh tân
tinh khiết
thuần khiết
trong sáng
thuần tuý
vẹn tuyền
trong sạch
thanh bạch
thanh sạch
thuần khiết
trắng trơn
thanh khiết
tinh
thuần chất
làu
vẹn nguyên
thuần
sạch
tân
toàn
chay tịnh
sạch trơn
thanh tịnh
thanh
sạch bách
sạch sành sanh
ăn trắng mặc trơn
vẹn
sạch
hoang sơ
trơn
trinh
mộc mạc
thuần chủng
thuần nhất
thanh liêm
lành
vô tội
trơn
đồng trinh
chân quê
thuần tuý
sạch bong
vẹn
trinh tiết
lành lặn
tươi sống
tiết tháo
đơn thuần
xác
vô trùng
vô hồn
vô tư
mông quạnh
y nguyên
rỗng không
an lành
an
vô hại
vẹn toàn
gin
thanh thoát
tay trắng
nhẵn
rỗng
không
chân như
trần
rỗng tuếch rỗng toác
Ví dụ
"Tâm hồn trong trắng"
trong trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trong trắng là .