TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô hại" - Kho Chữ
Vô hại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không gây tác hại gì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lành
vô sự
vô tư
vô tư
an toàn
bình an
an lành
sạch
vô trùng
an
vệ sinh
sạch
vô tri vô giác
trong sạch
vô can
tinh khiết
vô cảm
thanh tịnh
an
vô tri
bình yên
bằng an
dúm
vô tội
vô lo
vô can
vô sinh
bình yên vô sự
thuần khiết
xong
thanh sạch
vô
hoà bình
rỗng
bình an vô sự
an sinh
không
vô tư lự
trống
thuần khiết
trong sạch
tĩnh lặng
làu
im phăng phắc
vắng
rỗng không
tênh
vô tư
êm
luỗng
vẹn tuyền
yên tĩnh
thản nhiên
an ninh
thinh không
bất nghì
hổng
vô tâm
tĩnh mịch
sức khoẻ
yên ổn
câm
vô tâm vô tính
vắng ngắt
trống rỗng
sạch bách
êm ắng
yên lặng
an khang
vô định
không
điềm nhiên
bảo đảm
vắng
Ví dụ
"Nói những câu vô hại"
"Hành động vô hại"
vô hại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô hại là .