TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an sinh" - Kho Chữ
An sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
An toàn cuộc sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
an ninh
an toàn
an ninh
an toàn
trị an
yên ổn
vô sự
an khang
bình yên
sức khoẻ
yên vui
yên thân
bảo đảm
an
vệ sinh
xong
vô hại
sống
bình an
yên lành
yên bình
thanh bình
bình an vô sự
ung dung
an
sống
an lành
bình yên vô sự
êm
yên ấm
thái bình
an nhàn
sinh hoạt
vững bền
thanh tĩnh
thanh tịnh
bằng phẳng
bằng an
bền vững
ổn định
ấm cật no lòng
bình lặng
êm xuôi
vất vưởng
lành
yên ả
chắc chắn
bất an
trấn an
vẹn toàn
cầu an
sạch
loạn lạc
dật dờ
vô trùng
bấp bênh
chắc chân
ổn thoả
vững dạ
an tâm
trọn
hoà bình
đơn thân
Ví dụ
"Vấn đề an sinh xã hội"
an sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an sinh là .