TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trị an" - Kho Chữ
Trị an
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Giữ gìn an ninh và trật tự xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
an ninh
an ninh
an toàn
yên ổn
an toàn
trật tự
an sinh
xong
an
chắc chắn
loạn lạc
bình an
trấn an
trấn tĩnh
an
vững
bình an vô sự
vô sự
ổn định
vững bền
bảo đảm
bình ổn
bằng an
ổn
êm
chắc chân
tĩnh trí
bình
cố định
thanh tĩnh
tiết tháo
vững chắc
vững
bình yên vô sự
an lành
thái bình
cầu an
lành
trật
trọn
yên thân
chắc
thanh tịnh
đinh ninh
an khang
yên
vững
hoà bình
trung
bất an
an tâm
chững chạc
bất trắc
tĩnh
vững dạ
vô hại
yên
tĩnh mịch
vẹn toàn
bình yên
bền
chống chếnh
bất nghì
vệ sinh
tĩnh lặng
hoà bình
yên tĩnh
cẩn tắc vô ưu
quán tính
bền vững
yên lành
tĩnh
trung kiên
nình nịch
Ví dụ
"Công tác trị an"
"Bảo vệ trị an"
"Giữ gìn trật tự trị an"
trị an có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trị an là .