TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vững chắc" - Kho Chữ
Vững chắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên được trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vững chãi
vững
vững
chắc
chắc chắn
rắn chắc
vững vàng
vững bền
vững
bền vững
chắc nình nịch
bền
chắc nịch
bền
nình nịch
bất nghì
vững dạ
cố định
quật cường
chắc chân
bền bỉ
bền chặt
cứng cỏi
cứng cựa
xong
đanh thép
gang thép
chông chênh
trơ
vững lòng
bền lòng
cứng ngắc
an toàn
ổn định
vững bụng
nói cứng
cương quyết
vững tâm
bảo đảm
lâu bền
yên ổn
chênh vênh
bất khuất
tĩnh
bền gan
an ninh
cố chấp
bất biến
bất ổn
an
chon von
chững chạc
trung kiên
đứ
lì
chững
bấp bênh
bằng chân như vại
bất khả chiến bại
đứng số
chững chàng
cứng
đĩnh đạc
rắn
bền chí
trung thành
quán tính
nhẫn nại
vẹn
nhất thành bất biến
yên
ngang tàng
dật dờ
xác
Ví dụ
"Bức tường xây vững chắc"
"Chỗ dựa vững chắc"
vững chắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vững chắc là .