TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất ổn" - Kho Chữ
Bất ổn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trong trạng thái không yên ổn (do có vấn đề khó khăn cần phải giải quyết)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất ổn định
bất an
bấp bênh
chông chênh
bất định
bất trắc
ổn định
yên
yên ổn
loạn lạc
vất vưởng
dật dờ
an
êm
chênh vênh
bất nghì
xong
chon von
vững
bất biến
thăng bằng
ổn
yên
tĩnh
cố định
ổn thoả
vững chắc
cân bằng
đứng số
vật vờ
lì
yên lòng
dặt dẹo
hoà bình
yên tâm
yên tĩnh
vững
chìm nổi
an ninh
vô định
thẫn thờ
êm xuôi
vững
yên thân
an ninh
bình
chắc chắn
thăng bằng
thái bình
bình yên
thanh tĩnh
bình yên vô sự
vững vàng
bình ổn
tờ
an toàn
yên lành
lửng lơ
bình an
vô chính phủ
băng
tĩnh tại
trầm tĩnh
trấn tĩnh
thanh thản
yên hàn
im
quán tính
an
an nhiên
vô sự
tạm bợ
bình an vô sự
bất khuất
Ví dụ
"Tình hình bất ổn"
"Có điều gì đó bất ổn"
bất ổn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất ổn là .