TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vệ sĩ" - Kho Chữ
Vệ sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên làm nhiệm vụ bảo vệ nhân vật quan trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo vệ
bảo kê
trung vệ
thủ thành
thủ môn
môn đương hộ đối
hầu phòng
cứu thế
trợ thủ
khố xanh
trinh sát viên
bảo mẫu
thủ từ
gia bộc
hiệp sĩ
công bộc
tạp dịch
quản trang
bồi phòng
chiêu đãi viên
hộ lý
tiền vệ
viên
thủ túc
trợ lý
tải thương
cần vụ
tuần đinh
trợ lí
quí nhân
trợ tá
mật vụ
quan viên
thợ săn
trụ trì
công an
hảo hán
tình báo viên
quan thầy
khán thủ
trực nhật
đặc phái viên
hộ lí
ông từ
thủ tự
chuyên nghiệp
tráng sĩ
cớm
quan sơn
phụ tá
chức sự
luật sư
điều tra viên
bác vật
môn khách
thầy ký
thông ngôn
thầy cãi
mật thám
sai nha
bầy tôi
phái viên
gia nhân
tự
tớ
đặc vụ
bõ
gian tế
thám tử
quản gia
sai dịch
bồi
anh nuôi
tử sĩ
Ví dụ
"Tuyển vệ sĩ"
vệ sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vệ sĩ là .